10
Mojensk #EUW00
TFT hạng #4430
-308
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
0 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:160 - B:135
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
55.56%5 T - B 4
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
8
7
2
7
7
1
8
2
8
2
1
1
5
8
8
1
1
8
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 3-7
36ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Lulu
Corki
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 3-2
36ph 51s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx


Pyke
Illaoi
Aurora
Nunu & Willump
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 3-2
33ph 5s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath


Lissandra


Kai'Sa
Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 50s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai
Lulu



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 12s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Aurelion Sol



Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench



Jhin



Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 1s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai

Urgot
Rammus
Morgana



Fiora

Graves



Zed



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 27s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex


Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 34s
7ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rhaast
Karma



Aurelion Sol



Robot



Morgana



Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 12s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona

Lissandra



Zoe
Mordekaiser

Viktor
Diana



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 7s
8ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Mordekaiser

Illaoi



Maokai


Diana



Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 18s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Illaoi
Nami
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 36s
8ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Zoe


Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
30ph 49s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 36s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 21s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Pantheon

Kai'Sa



Nunu & Willump
Riven


Jhin

Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 55s
9ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nami



Nunu & Willump



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-5
32ph 45s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Teemo
Talon
Rek'Sai

Bel'Veth
Pantheon
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 1s
10ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Bard


Shen



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 15s
10ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Robot

Riven



Morgana
Bard


Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 9s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Aurelion Sol



Robot

Nunu & Willump



Jhin






































