Melioko#6039
54
Melioko #6039
TFT hạng #2218
803

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
63.64%7 T - B 4
45.45%5 T - B 6
60.00%6 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
4
7
6
1
4
4
7
8
8
3
5
3
8
6
3
4
5
7
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 20s
13g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 38s
14g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
37ph 18s
18g trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Karma
Bard
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
36ph 59s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Tahm Kench
Bard
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
34ph 9s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
33ph 19s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
37ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
34ph 1s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
34ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Milio
Pantheon
Fizz
Corki
Robot
Riven
Bard
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
37ph 9s
4ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Rhaast
Robot
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 14s
5ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot
Blitzcrank
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
33ph 8s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
38ph 12s
7ng trước
Xếp Hạng
Rhaast
Karma
Robot
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 36s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Rammus
Karma
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
33ph 43s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 7s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot
Jhin
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 26s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus
Bard
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
35ph 2s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Vex
Shen
Graves