188
Malevolence #HAZE
TFT hạng #865
147
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
274 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:119 - B:111
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc II
26 ĐNG
100% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:0
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
64.71%11 T - B 6
64.71%11 T - B 6
62.50%10 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
1
4
5
3
1
1
4
5
1
5
1
1
8
1
1
5
8
3
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 11s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie


Fizz



Rammus



Corki



Riven



Bard


Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 44s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 2s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai

Rhaast



Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen



Zed



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 53s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai



Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Morgana

Jhin

Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 4s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen


Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 46s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Miss Fortune



Maokai



Maokai
Urgot



Ornn



Diana



Rhaast



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 22s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex

Shen


Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora
Blitzcrank



Vex

Shen


Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 52s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank

Vex

Shen

Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 25s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank

Sona


Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 11s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank


Vex


Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 8s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora
Blitzcrank


Vex


Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 50s
5ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-5
40ph 43s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Robot

Nunu & Willump



Tahm Kench

Bard



Jhin



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 25s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Blitzcrank
Vex



Shen

Graves



Graves
Hạng Nhất
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 17s
5ng trước
Thường
Leona
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi


Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Morgana



Bard
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 38s
5ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Sona
Vex

Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 8s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Maokai
Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 52s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Rhaast
Fiora

Blitzcrank
Vex


Vex
Shen


Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 11s
7ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser

Rhaast
Karma

Aurelion Sol



Robot



Morgana



Bard



Blitzcrank

























































