638
Lukeylaa #EUW
TFT hạng #4479
-1062
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
0 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:88 - B:74
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
69.23%9 T - B 4
76.92%10 T - B 3
72.73%8 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
1
2
7
3
1
7
8
3
2
7
6
1
2
4
2
7
2
1
7
Hạng 7
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-2
34ph 58s
4g trước
Xếp Hạng
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Jhin



Blitzcrank
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank
Sona

Vex



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra
Meepsie
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank



Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Zoe


Meepsie

Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump



LeBlanc



Morgana
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench



Jhin

Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Rhaast
Nami



Nunu & Willump



Riven



Tahm Kench


Blitzcrank


Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 56s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Pantheon
Maokai
Robot

Tahm Kench



Jhin

Sona

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Karma



Robot
Tahm Kench



Jhin


Sona


Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon

Kai'Sa

Karma
Jhin



Blitzcrank



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-7
38ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Bard



Bard
Bard
Jhin



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Pantheon
Nunu & Willump
Riven
Tahm Kench



Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 33s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon



Maokai


Lulu



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 17s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast

Karma

Nunu & Willump



Bard



Jhin
Blitzcrank



Sona


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank

Vex



Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 40s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Miss Fortune



Maokai



Urgot
Ornn



Diana



Rhaast



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 16s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank



Sona


Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 32s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai



Rhaast
Rammus
Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen


Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 35s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma
Robot



Nunu & Willump



Tahm Kench



Bard



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 0s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Akali
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 11s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Aurora



Rhaast



Karma


Fiora




































