Levi#Janna
451
Levi #Janna
TFT hạng #5867
-290

Loading...

30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
54.55%6 T - B 5
54.55%6 T - B 5
81.82%9 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
3
4
6
4
3
2
4
8
8
3
2
2
2
8
5
4
7
4
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
34ph 7s
1ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Robot
Nami
Riven
Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
35ph 31s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
35ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Urgot
Rhaast
Karma
Aurelion Sol
Robot
Morgana
Morgana
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
33ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
33ph 26s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
33ph 39s
3ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 3s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-3
35ph 10s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 47s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Rammus
Kindred
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Zed
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 41s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Rhaast
Morgana
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
36ph 16s
4ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Urgot
Rhaast
Karma
Aurelion Sol
Robot
Morgana
Blitzcrank
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 56s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Rhaast
Corki
Riven
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 47s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi
Diana
Rhaast
Nunu & Willump
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
31ph 39s
4ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Nunu & Willump
Riven
Xayah
Jhin
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
35ph 46s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 15s
6ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Rammus
Nami
Nunu & Willump
Riven
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
34ph 16s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune
Maokai
Ornn
Diana
Rhaast
Tahm Kench
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
36ph 40s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser
Nunu & Willump
Bard
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
33ph 0s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Aurelion Sol
Robot
Jhin