49
Jespzide #EUW
TFT hạng #2940
1613
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
29 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:96 - B:85
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
28.57%4 T - B 10
50.00%7 T - B 7
20.00%2 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
7
8
1
5
6
4
8
5
4
4
7
7
5
3
8
6
6
1
1
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai



Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon


Karma
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 8s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Gwen
Pantheon
Samira

Ornn
Rammus



Nami


Riven



Tahm Kench
Blitzcrank


Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Jax
Samira



Samira



Ornn



Ornn
Nunu & Willump
Xayah
Blitzcrank

Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 7s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Riven



Tahm Kench



Blitzcrank


Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Urgot

Ornn



Rhaast
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 46s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Illaoi

Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Vex


Shen

Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 12s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser


Fiora
Jhin


Blitzcrank
Vex


Shen
Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 32s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn

Rhaast



Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 50s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe

Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Bard



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 14s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora
Blitzcrank

Vex



Shen



Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 48s
6ng trước
Xếp Hạng
Talon


Jax
Mordekaiser
Nunu & Willump


Riven



Xayah


Jhin



Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 6s
6ng trước
Xếp Hạng
Zoe


Meepsie

Mordekaiser



Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 21s
6ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma



Aurelion Sol


Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank

Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 29s
6ng trước
Xếp Hạng
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Morgana

Shen




































