JamianDyśkiewicz#EUW
247
JamianDyśkiewicz #EUW
TFT hạng #2084
860

Loading...

30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
73.33%11 T - B 4
63.64%7 T - B 4
54.55%6 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
2
5
2
3
7
1
7
1
2
4
6
6
8
2
4
1
5
1
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Akali
Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench
Morgana
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
32ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
37ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Maokai
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Tahm Kench
Tahm Kench
Tahm Kench
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
35ph 35s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Jinx
Akali
Jax
Miss Fortune
Diana
Rhaast
Kindred
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
38ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
31ph 51s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Rammus
Kindred
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 59s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
34ph 46s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Mordekaiser
Bard
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 39s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
33ph 20s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Bard
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
34ph 59s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Akali
Illaoi
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
33ph 55s
5ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Rhaast
Nami
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
33ph 57s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Pantheon
Illaoi
Kai'Sa
Karma
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
37ph 6s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
37ph 24s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
31ph 39s
5ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 34s
6ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Tahm Kench
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
34ph 31s
6ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Riven
Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 56s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves