Idris Elder#EUW
70
Idris Elder #EUW
TFT hạng #1984
365

Loading...

30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.37
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.00%11 T - B 9
53.33%8 T - B 7
58.33%7 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
6
1
1
6
8
2
6
5
4
1
2
6
2
3
3
2
7
5
2
4
4
8
7
8
8
7
1
6
4
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 0s
2g trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
35ph 0s
3g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 33s
5g trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rhaast
Karma
Robot
Morgana
Bard
Blitzcrank
Sona
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 19s
7g trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Karma
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 14s
8g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng 8
Giai đoạn 4-1
36ph 43s
9g trước
Xếp Hạng
Jinx
Illaoi
Illaoi
Aurora
Karma
Aurelion Sol
Robot
Morgana
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
37ph 42s
10g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Morgana
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
32ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Kai'Sa
Rammus
Jhin
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
35ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Illaoi
Kai'Sa
Karma
Bard
Jhin
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
37ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
33ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Ornn
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-4
34ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Rammus
Karma
Robot
Xayah
Bard
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
35ph 15s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 7s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Pantheon
Maokai
Samira
Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-1
31ph 22s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
32ph 13s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Morgana
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
35ph 32s
2ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Bard
Jhin
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 11s
2ng trước
Xếp Hạng
Riven
Riven
Riven