368
HienInCloud #EUW
TFT hạng #4405
1
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
0 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:471 - B:471
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Vàng I
6 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:22 - B:17
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.73
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%10 T - B 10
40.00%6 T - B 9
53.33%8 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
4
2
6
5
4
6
6
6
4
2
1
8
4
6
5
5
5
8
3
3
7
3
5
3
4
7
1
3
Hạng 8
Xếp Hạng
9ph trước
Giai đoạn 5-1
31ph 57s
9ph trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Fiora
Hạng 8
Xếp Hạng
34ph trước
Giai đoạn 5-2
34ph 49s
34ph trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Jinx



Illaoi



Aurora
Diana



LeBlanc

Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-6
33ph 33s
1g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Jax


Mordekaiser

Rhaast
Nunu & Willump

Xayah



Jhin

Vex


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 7-1
36ph 58s
2g trước
Xếp Hạng
Teemo
Viktor
Sona



Sona
Sona
Hạng 6
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-5
32ph 39s
2g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Pyke
Gragas



Pantheon
Maokai


Urgot
Viktor



Master Yi



Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-3
37ph 42s
3g trước
Xếp Hạng
Leona


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Viktor



Diana



Karma
Sona


Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 36s
4g trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Lissandra
Zoe



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Robot

LeBlanc



Sona

Hạng 6
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-5
34ph 8s
4g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa


Karma
Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-6
38ph 5s
5g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa


Karma
Riven
Jhin


Hạng 6
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-6
36ph 45s
6g trước
Xếp Hạng
Lissandra



Pyke
Gragas



Meepsie
Mordekaiser


Pantheon
Illaoi



Viktor



Rhaast
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-1
32ph 36s
12g trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Pyke
Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Karma



Sona

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 51s
13g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Twisted Fate



Talon



Pyke



Gragas



Jax



Sona


Hạng Nhất
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 46s
14g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Rhaast

Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora

Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-1
35ph 46s
14g trước
Xếp Hạng
Poppy


Meepsie
Fizz
Rammus
Corki



Robot
Riven



Bard
Hạng Tư
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-6
37ph 15s
15g trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump

LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 55s
15g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Hạng 5
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-6
37ph 45s
16g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali


Gragas


Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-6
33ph 3s
17g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot



Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-3
33ph 55s
18g trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Lissandra


Pyke
Gragas



Meepsie
Mordekaiser
Pantheon


Viktor



Rhaast


Master Yi





























