208
Haculea #HAC
TFT hạng #2585
1723
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
39 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:173 - B:166
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
45.45%5 T - B 6
27.27%3 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
8
4
5
6
5
6
4
4
2
8
2
6
7
8
2
2
5
2
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 7-1
39ph 37s
6g trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe



Meepsie
Mordekaiser



Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-2
34ph 20s
7g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench



Jhin
Hạng 8
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-1
32ph 7s
8g trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Pantheon
Ornn
Rammus
Nami



Nunu & Willump


Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 7s
9g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-6
36ph 31s
10g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 13s
10g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-5
32ph 58s
18g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma



Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-5
36ph 15s
20g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-6
37ph 15s
21g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 19s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio



Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot

Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Maokai



Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 21s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Pantheon
Rammus
Robot


Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard
Blitzcrank
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Diana



Rhaast

Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 31s
2ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Riven
Bard



Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-3
40ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 42s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon



Kai'Sa

Karma



Jhin
Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 50s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx



Gwen



Maokai



Kindred

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 17s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma

Robot
LeBlanc



Blitzcrank




































