148
Guicdl #EUW
TFT hạng #528064
-3347
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
30 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%3 T - B 3
66.67%4 T - B 2
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
3
4
8
4
2
6
8
7
7
6
3
1
5
4
1
4
1
2
6
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 51s
4ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Sỏi



Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug



Người Đá



Bụi Gai Đỏ


Taric

Hạng Ba
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-5
41ph 18s
20ng trước
Xếp Hạng
Soraka


Ornn

Alistar
Hecarim



Diana
Fiddlesticks


Ezreal
Alune



Taric



Gnar

Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 19s
27ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Yorick
Azir



Rek'Sai
Sett
Malphite



Maokai


Ahri
Ivern



Hạng 8
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 54s
27ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug



Sivir


Vi
Cóc Thành Tinh
Nidalee


Bụi Gai Đỏ


Người Đá
Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 36s
27ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Kobuko
Veigar
Tristana


Rammus



Lillia


Maokai
Lux


Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 57s
28ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Veigar



Hecarim
LeBlanc

Teemo



Taric


Lux



Rammus



Gnar
Rammus


Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 29s
28ng trước
Xếp Hạng
Leona
Ornn



Sejuani
Kayle



Alistar
Lux


Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 37s
28ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc



Hecarim



Lillia
Alistar
Ornn
Xayah
Fiddlesticks
Ezreal
Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 14s
28ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Nidalee



Ashe

Master Yi
Sett



Sivir
Ahri


Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 35s
29ng trước
Xếp Hạng
Rammus



Xayah
Kobuko
Teemo



Tristana
Lillia
Rammus
Taric



Ivern


Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 44s
29ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ
Sỏi



Cóc Thành Tinh

Quái Đá Krug


Cua Kỳ Cục



Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ
Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 49s
29ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Fiddlesticks
Yunara

Sett



Soraka
Ahri



Alune
Maokai



Lux



Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 7-1
43ph 31s
1th trước
Thường
Sói Hắc Ám
Mầm Non
Sỏi



Cóc Thành Tinh


Quái Đá Krug



Cua Kỳ Cục
Rồng Ngàn Tuổi



Bụi Gai Đỏ
Maokai



Người Đá
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 8s
2th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona
Gwen
Illaoi

Samira
Ornn



LeBlanc


Shen
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 20s
2th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai
Bel'Veth



Kai'Sa



Rhaast

Kindred
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Zoe
Mordekaiser



Illaoi


Viktor
Nami



Nunu & Willump

Bard


Blitzcrank

Sona
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 4s
3th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump
Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 50s
3th trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Jax
Mordekaiser
Illaoi
Lulu



Rhaast



Nunu & Willump


Blitzcrank



Shen
Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
3th trước
Giai đoạn 5-6
31ph 5s
3th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Briar



Aatrox



Rek'Sai


Bel'Veth



Akali


Maokai



Kai'Sa


Kindred



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 23s
3th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar


Lissandra
Meepsie
Illaoi



Fizz
Ornn
Rammus



Bia & Bayin


















































