451
FaulTier4 #EUW
TFT hạng #5775
311
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương I
49 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:132 - B:112
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Lục Bảo IV
44 ĐNG
61% Tỉ lệ thắng
T:36 - B:23
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.07
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%14 T - B 7
58.82%10 T - B 7
60.00%9 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
6
2
7
2
1
7
1
1
1
8
4
1
8
8
2
6
1
1
3
7
8
2
3
1
7
5
8
3
7
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 7-1
38ph 30s
5g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Morgana


Bard
Jhin



Blitzcrank


Hạng 6
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 22s
5g trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Gwen



Meepsie



Pantheon
Rhaast
Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 54s
6g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank


Sona



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 7
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-1
34ph 0s
6g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen



Samira



Ornn



Rammus
Nami

Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-6
35ph 17s
7g trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon
Gwen



Jax



Rhaast



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-2
33ph 11s
8g trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Gwen



Meepsie
Pantheon

Rhaast
Nami

Riven
Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-3
36ph 2s
8g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast


Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 49s
9g trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump


Bard
Blitzcrank



Sona



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 30s
9g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Urgot
Kindred



Master Yi


Tahm Kench


Morgana
Fiora



Sona


Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-2
32ph 49s
10g trước
Xếp Hạng
Aatrox

Jax
Maokai
Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin



Blitzcrank



Hạng 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1ng trước
Giai đoạn 5-2
31ph 18s
1ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Bel'Veth
Akali
Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench

Morgana
Shen

Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 19s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona



Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump
LeBlanc



Bard



Blitzcrank
Sona


Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Urgot

Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser



Pantheon


Kai'Sa
Urgot
Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Akali
Rhaast
Nunu & Willump

Fiora


Blitzcrank
Vex


Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 57s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Rammus

Nami
Jhin
Blitzcrank

Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar



Aatrox
Cho'Gath
Rek'Sai


Bel'Veth



Kindred



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 35s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox

Twisted Fate



Talon


Gwen
Jax



Rhaast
Morgana
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 42s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana


Fiora



Blitzcrank



Vex



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 43s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank
Vex


Shen
Graves



































