4
FLAWKINHOOO #667
TFT hạng #987
123
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
244 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:125 - B:101
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
83.33%10 T - B 2
58.33%7 T - B 5
81.82%9 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
3
7
3
2
2
4
2
2
4
2
8
5
3
5
2
5
6
8
Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 3s
1ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Aatrox
Jax
Maokai


Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 52s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Riven



Tahm Kench

Morgana
Jhin



Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 16s
5ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Pyke
Gragas



Maokai



Urgot
Robot
Master Yi



Sona
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 33s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 51s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora


Blitzcrank
Vex


Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 7s
5ng trước
Xếp Hạng
Gwen



Pantheon
Ornn
Rammus



Nami



Nunu & Willump
Riven



Tahm Kench
Blitzcrank


Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 49s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai


Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin



Blitzcrank

Hạng Tư
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 32s
5ng trước
Thường
Bel'Veth
Akali
Gragas
Pantheon
Urgot


Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhì
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 35s
5ng trước
Thường
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Hạng Nhì
Thường
5ng trước
Giai đoạn 7-3
39ph 53s
5ng trước
Thường
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot


Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Hạng Tư
Thường
5ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 55s
5ng trước
Thường
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Nunu & Willump



Riven



Tahm Kench
Blitzcrank



Hạng Nhì
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 8s
5ng trước
Thường
Leona

Jax
Maokai
Samira
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin



Hạng 8
Thường
5ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 1s
5ng trước
Thường
Leona
Zoe
Meepsie



Mordekaiser
Illaoi


Karma


Nunu & Willump
LeBlanc


Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 5s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump

Blitzcrank
Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 2s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz


Rammus



Corki



Robot


Riven



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 50s
5ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Gwen



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Rhaast
Karma
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 37s
6ng trước
Thường
Zoe


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Morgana
Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 5
Thường
6ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 31s
6ng trước
Thường
Leona
Zoe


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 6
Thường
6ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 33s
6ng trước
Thường
Aatrox
Jax
Maokai
Kai'Sa



Samira



Rhaast
Nunu & Willump



Tahm Kench
Hạng 8
Thường
6ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 41s
6ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves





















































