1
CloudSilverwing #57239
TFT hạng #527889
-3154
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
30 ĐNG
35% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:17
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
37%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 19
[37%]
Hạng trung bình
5.03
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
44.44%4 T - B 5
22.22%2 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
8
1
5
5
6
8
7
7
5
2
7
2
7
5
6
5
7
2
6
3
3
6
6
2
7
3
4
8
4
Hạng Tư
Thường
17g trước
Giai đoạn 5-6
33ph 41s
17g trước
Thường
Rek'Sai



Rengar



Kha'Zix

Veigar
Azir



Chim Mẹ

Malphite

Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Varus

Xayah


Ornn

Kayle

LeBlanc



Hecarim

Chim Mẹ
Hạng 5
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 33s
4ng trước
Thường
Veigar

Teemo



Kobuko


Leona

Rammus


Veigar
Tristana


Kha'Zix
Hạng Nhất
Thường
4ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 11s
4ng trước
Thường
Sỏi



Cua Kỳ Cục



Mầm Non



Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug


Chim Mẹ



Sói Hắc Ám

Bụi Gai Đỏ



Người Đá
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 47s
5ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non


Cua Kỳ Cục



Sỏi


Quái Đá Krug



Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 51s
5ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Mầm Non



Cóc Thành Tinh



Cua Kỳ Cục



Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 57s
5ng trước
Xếp Hạng
Yorick



Kobuko



Veigar
Tristana
Chim Mẹ


Rammus

Zyra

Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 51s
5ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ



Xayah



Yorick



Azir

Kayle

Varus
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 19s
5ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Veigar

Leona



Warwick

Ornn
Malphite
Rammus
Hạng 5
Thường
5ng trước
Giai đoạn 5-2
41ph 0s
5ng trước
Thường
Warwick



Rek'Sai


Veigar


Kobuko



Azir



Quái Đá Krug

Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 50s
8ng trước
Xếp Hạng
Alistar

Xayah



LeBlanc

Ornn



Hecarim



Ezreal
Gnar
Taric
Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 27s
13ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Xayah

Alistar

Rengar


LeBlanc
Hecarim
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 50s
14ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko



Teemo


Rammus


Fiddlesticks
Rek'Sai



Tristana

Gnar
Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 26s
14ng trước
Xếp Hạng
Yorick



Xayah



Rengar


Azir

Karma

Master Yi
Chim Mẹ
Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
43ph 36s
14ng trước
Xếp Hạng
Yorick

Rengar



Kog'Maw



Vi



Quái Đá Krug

Master Yi

Sett
Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 39s
14ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Akali



Hecarim



Xayah



Alistar

LeBlanc

Ezreal
Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 10s
14ng trước
Xếp Hạng
Kayle


Leona



Ornn


Varus



Xayah



Sejuani

Aphelios


Hạng Nhì
Thường
14ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 15s
14ng trước
Thường
Mầm Non
Sỏi
Cóc Thành Tinh

Quái Đá Krug



Cua Kỳ Cục



Bụi Gai Đỏ



Chim Mẹ



Sói Hắc Ám

Người Đá


Ivern

Hạng 7
Thường
14ng trước
Giai đoạn 4-6
39ph 13s
14ng trước
Thường
Sỏi

Sói Hắc Ám



Mầm Non

Chim Mẹ
Cóc Thành Tinh

Quái Đá Krug



Taric
Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-2
41ph 49s
14ng trước
Xếp Hạng
Akali
Xayah



Chim Mẹ



Varus
Kayle


Azir



Amumu





























