Bilbo Baggins#9326
361
Bilbo Baggins #9326
TFT hạng #1849
-417

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.67%7 T - B 8
38.46%5 T - B 8
50.00%6 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
7
2
5
1
8
5
8
2
5
3
8
3
3
7
1
8
6
2
6
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
34ph 55s
3g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
34ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-4
35ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami
Riven
Tahm Kench
Morgana
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Jhin
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
32ph 40s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-1
30ph 57s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Akali
Rhaast
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 13s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Viktor
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
33ph 46s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Fizz
Ornn
Rammus
Corki
Riven
Morgana
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
34ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Diana
Rhaast
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
35ph 47s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Blitzcrank
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
33ph 19s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
37ph 46s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 10s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
35ph 15s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Akali
Tahm Kench
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 53s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 26s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 5s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves