287
Asphyxi4 #EUW
TFT hạng #214
45
Loading...
Xếp Hạng

Thách Đấu
681 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:128 - B:95
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc IV
43 ĐNG
80% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:1
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
3.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.54%8 T - B 5
53.85%7 T - B 6
66.67%8 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
1
7
5
7
6
5
3
1
2
8
1
1
4
2
6
1
8
5
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-2
33ph 7s
17g trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot


Nunu & Willump



Tahm Kench



Bard



Jhin


Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 7s
18g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas



Pantheon


Maokai



Urgot
Master Yi



Tahm Kench
Sona

Hạng Nhất
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 57s
18g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank
Vex


Shen

Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-3
34ph 0s
19g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump


Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-6
33ph 18s
19g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai


Urgot

Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng 7
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-3
34ph 5s
20g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth
Akali
Maokai
Urgot
Kindred

Master Yi



Tahm Kench


Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-5
34ph 52s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai


Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 0s
21g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank
Sona



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 5-6
35ph 56s
22g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio

Pantheon



Maokai

Lulu



Hạng Nhất
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 44s
23g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Jhin
Blitzcrank
Vex



Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank


Bia & Bayin
Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
1ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 10s
1ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir
Malphite


Xin Zhao

Shen



Ziggs



Leona



Braum


Gwen



Seraphine

Twisted Fate
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 29s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali
Rhaast



Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 13s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Sona
Vex



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 26s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai
Urgot
Ornn



Diana

Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 52s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 51s
3ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen

Pantheon
Ornn
Nami



Nunu & Willump
Riven



Tahm Kench
Shen


Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma



Robot



Nunu & Willump
Bard



Sona


Bia & Bayin






































