4
AngusBzh #EUW
TFT hạng #2126
383
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
75 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:143 - B:123
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Vàng I
19 ĐNG
87% Tỉ lệ thắng
T:13 - B:2
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
64.29%9 T - B 5
50.00%6 T - B 6
54.55%6 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
7
3
8
2
6
4
6
4
2
2
3
1
1
3
3
1
7
7
3
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-6
35ph 49s
12g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Jhin



Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-1
33ph 52s
12g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Tahm Kench

Jhin

Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 42s
13g trước
Xếp Hạng
Poppy



Gnar



Meepsie
Rhaast
Rammus



Karma
Robot
Bard


Jhin
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Zoe

Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Bard



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 35s
2ng trước
Xếp Hạng
Vex
Vex
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 59s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast



Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen
Graves


Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 9s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate



Jax

Milio



Pantheon



Maokai



Lulu



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 2s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank
Vex


Shen



Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 41s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc



Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 8s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Illaoi


Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Sona



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 13s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe


Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi
Diana



Diana
Nunu & Willump
Leona



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 53s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 48s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen


Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 27s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Bard

Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 23s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Nunu & Willump



LeBlanc



Bard
Sona


Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 26s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Kindred



Tahm Kench
Fiora



Shen
Zed



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 57s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank
Sona
Vex



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 35s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Vex


Shen
Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 19s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank
Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 26s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank


































