345
Always Yoona #0530
TFT hạng #4021
-23
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
0 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:124 - B:119
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
58.33%7 T - B 5
45.45%5 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
7
8
8
6
2
7
8
7
1
6
1
3
4
7
1
1
7
2
1
Hạng 8
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 4-1
38ph 53s
12g trước
Xếp Hạng
Pyke
Illaoi
Kai'Sa
Samira
Rammus
Hạng 7
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 17s
17g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax

Mordekaiser
Maokai
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Jhin
Hạng 8
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-1
34ph 52s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona


Akali
Mordekaiser
Fiora



Jhin
Blitzcrank



Shen



Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 8s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Fiora
Vex


Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 13s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 26s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Akali



Nunu & Willump



Morgana



Fiora



Blitzcrank



Sona



Vex



Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 11s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali



Gragas
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 41s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 5s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 59s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 44s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax


Milio


Pantheon



Maokai
Lulu



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 41s
8ng trước
Xếp Hạng
Kindred
Nunu & Willump
Blitzcrank



Blitzcrank
Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 21s
10ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Vex
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 43s
10ng trước
Xếp Hạng
Pyke

Gragas



Pantheon



Maokai

Urgot



Viktor
Master Yi



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 0s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot

Riven

Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 32s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Tahm Kench
Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 38s
11ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 49s
18ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa
Karma



Aurelion Sol



Morgana



Bard



Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 56s
28ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser

Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard


Jhin



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 40s
28ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot



Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Morgana





























































