86
Ace #1PI
TFT hạng #4472
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
0 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:147 - B:143
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
63.64%7 T - B 4
54.55%6 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
8
8
3
8
1
1
1
1
1
8
1
5
8
5
4
6
4
7
7
Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 1s
23ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump
Tahm Kench



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 45s
24ng trước
Xếp Hạng
Urgot
Karma

Aurelion Sol


Robot



Master Yi



Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 56s
24ng trước
Xếp Hạng
Urgot



Karma


Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench

Fiora
Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 46s
24ng trước
Xếp Hạng
Urgot
Karma



Aurelion Sol



Robot



Master Yi



Tahm Kench

Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 37s
24ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz


Rammus


Corki



Robot
Zed



Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-7
37ph 33s
25ng trước
Xếp Hạng
Urgot


Karma



Aurelion Sol



Robot



Master Yi



Tahm Kench
Bard
Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 26s
25ng trước
Xếp Hạng
Urgot
Karma

Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench

Bard
Fiora



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 29s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon

Maokai



Lulu



Rhaast
Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 57s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas
Gragas
Maokai



Urgot



Kindred



Kindred
Master Yi



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 31s
27ng trước
Xếp Hạng
Urgot
Karma
Aurelion Sol



Robot



Master Yi


Tahm Kench

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
31ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank


Sona
Vex



Shen
Graves



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar

Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Maokai
Kindred


Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred



Master Yi



Sona
Graves



Morgana

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Aurora


Viktor



Rhaast
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe



Meepsie



Mordekaiser
Illaoi
Karma

LeBlanc



Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Riven



Tahm Kench



Blitzcrank

Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Aurora



Viktor



Rhaast

Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Morgana

































































