1
Aarling #EUW
TFT hạng #2303
-925
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
60 ĐNG
59% Tỉ lệ thắng
T:102 - B:72
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%5 T - B 2
66.67%4 T - B 2
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
8
3
3
1
4
4
2
8
7
1
8
8
5
1
2
1
6
2
6
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 24s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 16s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Karma
Robot
Riven


Hạng Ba
Thường
10ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 46s
10ng trước
Thường
Cho'Gath


Lissandra
Kai'Sa



Karma



Robot
Tahm Kench



Bard



Jhin

Blitzcrank
Hạng Ba
Thường
11ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 51s
11ng trước
Thường
Nunu & Willump



Bard



Fiora


Jhin
Blitzcrank



Sona
Vex



Shen



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Thường
11ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 26s
11ng trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra



Gragas
Mordekaiser

Pantheon



Kai'Sa

Viktor
Karma



Hạng Tư
Thường
11ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 34s
11ng trước
Thường
Caitlyn
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai

Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Tư
Thường
11ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 10s
11ng trước
Thường
Talon
Gnar

Jax



Rammus



Nunu & Willump

Xayah



Bard



Jhin
Blitzcrank



Hạng Nhì
Thường
11ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 33s
11ng trước
Thường
Twisted Fate
Leona
Gnar

Rhaast


Rammus



Corki



Nunu & Willump



Xayah



Blitzcrank



Hạng 8
Thường
11ng trước
Giai đoạn 3-1
32ph 16s
11ng trước
Thường
Teemo
Diana
Hạng 7
Thường
11ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 19s
11ng trước
Thường
Briar


Leona



Jinx



Miss Fortune



Illaoi



Aurora


Diana



Hạng Nhất
Thường
12ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 36s
12ng trước
Thường
Cho'Gath
Mordekaiser

Kai'Sa



Karma



Robot



Riven
Jhin
Blitzcrank

Graves



Hạng 8
Thường
16ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 30s
16ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Maokai

Diana
Kindred



Master Yi
Tahm Kench



Graves


Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
16ng trước
Giai đoạn 4-1
38ph 15s
16ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Aatrox
Kai'Sa
Kobuko
Kobuko
Akali


Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
17ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 11s
17ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kennen
Lucian
Aatrox

Gangplank
Swain



Senna


Ryze



Karma



Jarvan IV



Yone


Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
18ng trước
Giai đoạn 5-7
30ph 51s
18ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kennen

Sivir


Malphite



Shen


Janna
Ziggs



K'Sante



Ryze


Jarvan IV
Twisted Fate



Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
18ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 21s
18ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Caitlyn



Viego

Ziggs



Braum



Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
18ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 9s
18ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista


Naafiri

Lux
Xin Zhao



Shen
Viego

Yasuo
Samira



Sett



Gwen



Hạng 6
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 51s
19ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench


Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 43s
20ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Robot



Riven



Bard
Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 13s
21ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Aurelion Sol



Robot
Morgana



Sona

Bia & Bayin

















































