175
7hkem10 #goat
TFT hạng #3624
-860
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
5 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:127 - B:116
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
38.46%5 T - B 8
36.36%4 T - B 7
45.45%5 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
2
4
8
8
6
1
5
1
6
2
4
5
7
5
7
5
6
3
6
Hạng 6
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 8s
3g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen


Pantheon
Illaoi
Samira
Ornn



Nami



Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-3
32ph 41s
5g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn



Rammus
Nami



Riven



Blitzcrank

Hạng Tư
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-1
33ph 29s
6g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami



Jhin
Blitzcrank

Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 21s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora


Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 57s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Ornn
Rammus



Corki



Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 53s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali

Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 54s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth


Akali
Maokai

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 23s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Riven
Tahm Kench



Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 41s
5ng trước
Xếp Hạng
Talon
Bel'Veth
Maokai
Tahm Kench



Morgana
Fiora

Vex


Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 24s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
6ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 2s
6ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Aatrox
Maokai
Master Yi
Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank
Sona
Vex



Shen


Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 40s
6ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 28s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Akali
Maokai
Kai'Sa



Nunu & Willump



Fiora
Jhin
Blitzcrank


Vex
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 24s
6ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Meepsie
Illaoi
Viktor
Tahm Kench


Blitzcrank
Sona



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 34s
7ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser

Illaoi
Nunu & Willump



Bard
Fiora



Sona

Vex



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 43s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona



Lissandra

Zoe



Mordekaiser
Illaoi
Blitzcrank


Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 39s
7ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Akali
Gragas
Maokai



Urgot

Kindred



Master Yi



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 38s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 44s
10ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi



Nunu & Willump



LeBlanc

Blitzcrank
Sona
Vex



Bia & Bayin




































