536
15204101 #Vis
TFT hạng #736
137
Loading...
Xếp Hạng

Đại Cao Thủ
311 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:178 - B:153
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%8 T - B 6
57.14%8 T - B 6
66.67%8 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
2
2
3
3
6
2
2
7
5
5
4
1
1
1
4
6
6
2
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 52s
18g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Robot
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 40s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai



Samira
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 30s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Samira
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Talon

Jax
Mordekaiser
Rhaast

Rammus



Nunu & Willump



Riven



Xayah



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 7s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
29ph 47s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



LeBlanc
Bard

Blitzcrank



Sona


Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 52s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench



Jhin



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 24s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke



Gragas



Pantheon
Maokai


Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Sona


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 57s
2ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Akali


Gragas



Maokai

Urgot



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 31s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Gragas



Miss Fortune



Maokai



Ornn



Diana



Rhaast



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen

Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred


Tahm Kench

Shen



Graves



Zed



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 28s
3ng trước
Xếp Hạng
Milio

Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Riven



Bard



Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Jhin
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 56s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Talon

Jax
Maokai


Rhaast
Nunu & Willump



Riven



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 0s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 20s
5ng trước
Xếp Hạng
Talon


Jax
Samira
Nunu & Willump

Riven



Xayah



Tahm Kench



Shen


Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 26s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Rhaast

Riven
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 33s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 10s
5ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth

Gragas



Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora













































