日内瓦棋王#1055
486
日内瓦棋王 #1055
TFT hạng #930
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 12
[60%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
77.78%14 T - B 4
82.35%14 T - B 3
85.71%12 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
4
1
5
4
8
6
2
6
3
4
6
4
5
1
1
6
4
1
3
6
8
3
5
5
4
2
1
7