80
nesina1996 #1996
TFT hạng #17335
2015
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
10 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:77 - B:59
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.15%6 T - B 7
46.15%6 T - B 7
41.67%5 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
5
8
5
4
2
7
7
1
6
2
1
3
2
5
5
2
7
7
4
Hạng Tư
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-3
35ph 49s
8g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie



Fizz



Rammus



Corki



Robot



Riven



Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 59s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 53s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath


Fizz
Maokai



Kai'Sa
Kindred



Riven



Tahm Kench
Vex


Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 52s
3ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Kai'Sa
Kindred
Karma

Robot

Riven



Tahm Kench


Graves


Zed



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 8s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi


Tahm Kench


Morgana
Fiora


Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 6s
6ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Kai'Sa
Kindred


Karma

Robot



Riven



Tahm Kench



Morgana
Shen
Graves

Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 56s
6ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Kai'Sa
Kindred



Karma


Robot
Riven



Tahm Kench


Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 2s
7ng trước
Xếp Hạng
Maokai


Kai'Sa
Kindred



Karma

Robot
Riven



Tahm Kench


Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 48s
7ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Kai'Sa
Kindred



Karma


Robot



Riven



Tahm Kench



Morgana


Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 54s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot

Diana



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 6s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot


Riven



Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 3s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Morgana
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 42s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 11s
10ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 8s
10ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Pyke



Gragas
Maokai
Urgot
Diana



Kindred
Tahm Kench



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 20s
11ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Vex
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 36s
11ng trước
Xếp Hạng
Kindred



Fiora



Fiora
Fiora
Fiora
Vex


Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 16s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot
Riven
Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 56s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki


Robot
Riven


Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 38s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora




































