493
namedaki #EUNE
TFT hạng #18481
-38
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
0 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:58 - B:49
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%12 T - B 6
70.59%12 T - B 5
70.59%12 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
5
5
1
6
1
1
4
2
1
4
2
6
8
3
5
1
2
6
4
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 3-7
34ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Illaoi
Aurora
Viktor
Diana
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon



Illaoi


Kai'Sa
Viktor
Karma



Jhin



Sona

Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 5s
1ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon

Jax
Illaoi
Urgot
Lulu
Nunu & Willump



LeBlanc



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 47s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali



Maokai



Urgot
Kindred



Tahm Kench


Shen

Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 7s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali


Maokai
Urgot



Rammus

Tahm Kench



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 7s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Rammus



Kindred



Tahm Kench



Morgana
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 25s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali



Maokai
Kindred



Tahm Kench



Morgana



Shen



Graves

Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali



Maokai


Kindred


Tahm Kench
Shen
Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 20s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Tahm Kench



Morgana



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali

Maokai


Kindred



Tahm Kench



Morgana
Shen

Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 8s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Bel'Veth
Akali



Maokai



Kindred



Tahm Kench


Shen
Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 57s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali



Maokai



Kindred



Tahm Kench



Shen



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 59s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Kindred



Tahm Kench
Shen

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-6
42ph 34s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Bel'Veth
Akali



Maokai
Rammus



Kindred


Tahm Kench

Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 2s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali



Maokai



Kindred



Tahm Kench

Morgana



Shen
Graves

Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 3s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali



Maokai
Rammus


Kindred



Tahm Kench



Morgana
Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 40s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali



Maokai



Kindred



Tahm Kench
Morgana
Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 32s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali



Maokai



Kindred



Tahm Kench



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 21s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Bel'Veth
Akali



Maokai


Rammus

Kindred



Tahm Kench

Graves

Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 59s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred



Tahm Kench

Shen



Zed
























