615
it adi #t1r3d
TFT hạng #8574
-1145
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo II
0 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:51 - B:45
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc I
5 ĐNG
90% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:1
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%5 T - B 5
50.00%5 T - B 5
40.00%4 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
4
3
8
7
6
5
7
8
8
3
7
5
2
1
1
2
6
6
4
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 3-1
35ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn



Aatrox



Ornn

Rhaast
Rammus
Corki



Morgana



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai

Lulu
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 0s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Ornn
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump



Blitzcrank



Vex


Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 0s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gnar


Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 31s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona


Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-7
35ph 14s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc


Bard
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 35s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Samira



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 29s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio



Pantheon

Maokai
Ornn
Lulu



Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali

Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 4s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona

Meepsie
Mordekaiser
Miss Fortune



Illaoi



Diana



Nunu & Willump



LeBlanc
Blitzcrank


Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-7
33ph 41s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma

Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench


Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 42s
5ng trước
Xếp Hạng
Akali
Urgot



Karma
Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench


Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 3s
6ng trước
Xếp Hạng
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 1s
6ng trước
Xếp Hạng
Jax
Maokai
Samira
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 29s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Samira
Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 46s
7ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Pyke
Gragas



Pantheon



Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench


Sona
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 47s
7ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn



Nami


Nunu & Willump



Riven



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 28s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa
Karma
Robot



Tahm Kench



Bard



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 46s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali

Maokai



Ornn
Rammus



Kindred



Master Yi



Fiora







































