29
ft9hun #EUNE
TFT hạng #19467
-21
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
0 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:52 - B:47
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Đồng II
88 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:2
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%7 T - B 7
54.55%6 T - B 5
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
3
7
3
8
5
6
1
1
4
5
1
7
2
4
8
7
1
4
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 33s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi



Kai'Sa



Rhaast
Karma
Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 26s
8ng trước
Xếp Hạng
Milio

Meepsie
Mordekaiser
Fizz
Rammus



Corki



Bard



Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 47s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Zoe



Mordekaiser



Kai'Sa
Aurelion Sol


Nunu & Willump


Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 17s
8ng trước
Xếp Hạng
Gnar

Meepsie
Illaoi
Samira



Robot



Nunu & Willump



Vex



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 31s
8ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser

Illaoi
Kai'Sa
Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard
Jhin



Blitzcrank



Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 39s
8ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Urgot

Karma
Aurelion Sol

Robot


Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 18s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Meepsie
Fizz
Kai'Sa



Rammus



Corki



Tahm Kench



Bard
Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 36s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Leona



Pantheon

Master Yi



Nunu & Willump
Fiora



Sona
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 42s
9ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Mordekaiser



Miss Fortune
Illaoi



Fizz



Kai'Sa



Diana



LeBlanc
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 25s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Bel'Veth
Akali
Jax



Maokai



Kindred



Nunu & Willump
Xayah



Jhin

Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 23s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Kindred
Tahm Kench
Fiora

Sona

Vex

Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 45s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai
Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 50s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump



Bard

Blitzcrank
Sona
Vex



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 58s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Akali
Maokai



Kindred

Nunu & Willump
Sona

Vex



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 3s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank
Sona


Vex



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 0s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Miss Fortune


Maokai

Kindred



Master Yi
Nunu & Willump



Tahm Kench

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-1
41ph 26s
14ng trước
Xếp Hạng
Briar



Jinx

Illaoi

Nunu & Willump



Blitzcrank

Sona
Vex



Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 31s
14ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Robot
Nunu & Willump



Bard


Sona

Graves



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 52s
14ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser


Pantheon
Kai'Sa



Karma
Jhin



Blitzcrank

Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 15s
15ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank



Sona

Graves



Bia & Bayin
















































