181
Yazminator #777
TFT hạng #15993
2506
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
31 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:70 - B:70
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
63%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 10
[63%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.96%17 T - B 10
65.38%17 T - B 9
65.38%17 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
8
1
7
1
7
4
7
5
2
6
3
8
1
7
1
3
8
3
1
7
4
4
2
3
2
1
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ph trước
Giai đoạn 6-6
34ph 59s
5ph trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Fiora



Sona
Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-2
32ph 31s
4g trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Fiora

Sona
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 7-2
39ph 36s
14g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Rhaast
Tahm Kench



Fiora



Sona
Vex



Shen

Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-2
31ph 51s
15g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ezreal

Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Fiora



Vex



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-6
38ph 13s
18g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai


Tahm Kench



Morgana
Fiora



Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Aatrox

Akali



Maokai



Urgot

Tahm Kench


Fiora



Vex



Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Fiora


Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Fiora



Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench

Fiora



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana
Fiora
Vex



Shen
Graves


Zed



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana

Fiora

Vex
Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 8s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana
Fiora



Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana



Fiora


Vex


Shen

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench

Morgana



Fiora



Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 29s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ezreal

Akali



Milio
Maokai
Urgot



Rhaast
Kindred

Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 22s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai

Tahm Kench



Fiora



Vex



Shen
Graves


Zed



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali

Maokai



Rhaast
Tahm Kench



Fiora



Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-1
36ph 26s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Ezreal


Pantheon
Rhaast


Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Fiora



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 7s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai


Rhaast
Tahm Kench



Fiora



Vex



Shen
Graves

















