468
Wykrent #EUW
TFT hạng #9589
-283
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo III
49 ĐNG
59% Tỉ lệ thắng
T:47 - B:33
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
3.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
69.23%9 T - B 4
75.00%9 T - B 3
75.00%9 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
2
5
1
2
1
4
4
8
1
2
1
4
7
4
1
4
7
2
1
Hạng 5
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 19s
21g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Aurelion Sol



Robot

Nunu & Willump



Tahm Kench
Jhin

Hạng Nhì
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-2
32ph 47s
22g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



Bard

Blitzcrank



Sona

Vex



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 15s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot


Ornn



Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-2
40ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast



Graves

Hạng Nhì
Thường
3ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 13s
3ng trước
Thường
Teemo
Nasus
Gwen

Samira



Ornn



Rammus


Nami


Blitzcrank


Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 24s
3ng trước
Xếp Hạng
Blitzcrank



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 50s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rammus
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 7s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Robot


Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 29s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax

Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 38s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth



Miss Fortune



Urgot

Ornn



Diana

Rhaast



Kindred

Morgana


Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 39s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Fizz


Rammus



Corki



Robot

Nunu & Willump
Riven
Bard


Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 13s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred
Master Yi



Morgana



Fiora



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 51s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench



Jhin
Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 59s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Talon
Jax



Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Graves

Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 17s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Maokai
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin

Blitzcrank


Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 43s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali

Rhaast

Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank



Vex
Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 12s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 57s
14ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma


Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench
Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 52s
14ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser
Karma



Robot



Nunu & Willump



Tahm Kench
Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 30s
16ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Urgot
Kindred



Master Yi


Tahm Kench


Morgana



Fiora
























































