408
UsedToMakeDrinks #EUNE
TFT hạng #10660
1752
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo III
27 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:53 - B:40
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
50.00%6 T - B 6
33.33%3 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
3
5
8
5
6
8
8
6
1
7
7
4
3
8
3
1
8
2
2
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 31s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot
Nunu & Willump


Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank


Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami


Blitzcrank



Shen

Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen


Samira



Ornn



Nami



Sona
Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai



Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas



Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 24s
2ng trước
Xếp Hạng
Zoe



Meepsie
Mordekaiser


Illaoi


Karma


Nunu & Willump



Blitzcrank
Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Gwen


Pantheon
Karma
Robot
Nami
Riven



Tahm Kench



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Jax
Rhaast
Rammus
Tahm Kench



Vex



Shen

Graves

Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 27s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar



Aatrox
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Riven



Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 57s
5ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser


Pantheon



Kai'Sa
Karma



Robot



Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 46s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 29s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune


Maokai



Urgot

Ornn

Diana



Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 57s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 12s
6ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen

Pantheon


Ornn
Nami



Nunu & Willump
Riven



Tahm Kench



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 49s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Gnar

Meepsie
Illaoi
Fizz
Rammus
Corki

Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 24s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas



Pantheon
Maokai


Urgot
Master Yi



Tahm Kench
Sona


Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 45s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Sona

Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 12s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona



Lissandra
Meepsie
Illaoi



Karma


Robot
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 50s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma
Robot



Nunu & Willump



Tahm Kench


Bard



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 36s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas


Maokai
Urgot
Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves

































