Tomaszek Boży#jotam
492
Tomaszek Boży #jotam
TFT hạng #8811
1554

Loading...

30 trận gần nhất
71%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 6
[71%]
Hạng trung bình
3.62
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
78.57%11 T - B 3
60.00%6 T - B 4
100.00%10 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
5
2
1
3
4
2
1
3
3
8
3
7
4
4
6
1
7
2
1
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 33s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
LeBlanc
Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
35ph 51s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser
Maokai
Morgana
Vex
Shen
Zed
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
38ph 29s
3ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Jax
Samira
Samira
Ornn
Ornn
Ornn
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 34s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Jax
Rhaast
Master Yi
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
33ph 45s
4ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Riven
Tahm Kench
Blitzcrank
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
35ph 30s
4ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 36s
5ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Milio
Pantheon
Maokai
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
39ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng Ba
Giai đoạn 7-1
41ph 6s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Diana
Rhaast
Kindred
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 43s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Diana
Rhaast
Kindred
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
38ph 58s
5ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
38ph 56s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
32ph 42s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gnar
Maokai
Nunu & Willump
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 24s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
38ph 36s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Xayah
Jhin
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
35ph 9s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Vex
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 33s
6ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
39ph 11s
6ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 44s
6ng trước
Xếp Hạng
Kindred
Master Yi
Master Yi
Master Yi
Master Yi