TheLaneMower#EUNE
367
TheLaneMower #EUNE
TFT hạng #3456
-261

Loading...

30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
66.67%6 T - B 3
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
7
4
4
8
4
4
1
1
6
5
4
4
1
3
8
1
7
7
6
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
33ph 44s
9g trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
35ph 11s
13g trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Miss Fortune
Illaoi
Aurora
Diana
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
40ph 29s
14g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas
Maokai
Urgot
Viktor
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
35ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Kindred
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 24s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Graves
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
34ph 43s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Sona
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
31ph 29s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Rhaast
Rammus
Robot
Bard
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 20s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Samira
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-1
32ph 39s
6ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Morgana
Bard
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
38ph 44s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Pyke
Gragas
Miss Fortune
Maokai
Viktor
Rhaast
Robot
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
36ph 20s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona
Rek'Sai
Bel'Veth
Urgot
Samira
Diana
LeBlanc
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
32ph 18s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
LeBlanc
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
38ph 35s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Tahm Kench
Bard
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 40s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
36ph 29s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Maokai
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
34ph 9s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 20s
9ng trước
Xếp Hạng
Nunu & Willump
Jhin
Blitzcrank
Sona
Vex
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
35ph 49s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
LeBlanc
Sona
Vex
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
38ph 10s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
35ph 23s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Pantheon
Maokai
Kindred
Vex