950
Teolosul #333
TFT hạng #7140
677
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo II
39 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:66 - B:54
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
3.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
38.46%5 T - B 8
55.56%5 T - B 4
66.67%6 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
1
4
1
2
2
8
5
2
1
6
1
4
7
5
5
8
5
3
6
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 14s
12g trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas



Meepsie
Karma
Robot
Master Yi


Tahm Kench



Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 5s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Milio
Mordekaiser
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Riven

Bard

Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar


Lissandra



Pyke



Meepsie



Mordekaiser



Illaoi



Viktor



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma



Robot

Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 48s
3ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Nunu & Willump


Riven



Tahm Kench



Blitzcrank
Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 47s
3ng trước
Xếp Hạng
Blitzcrank



Blitzcrank
Sona


Sona

Sona
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 41s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai
Urgot
Ornn



Diana


Rhaast


Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 20s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio



Pantheon



Maokai
Lulu
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Tahm Kench



Blitzcrank


Blitzcrank
Shen
Shen
Shen
Hạng Nhất
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 59s
5ng trước
Thường
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon

Jax



Milio
Corki



Riven
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 1s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma

Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 16s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 37s
7ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon



Gnar



Jax



Mordekaiser

Nunu & Willump



Riven



Xayah



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 10s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Talon
Jax
Mordekaiser
Maokai



Riven



Xayah



Jhin
Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 49s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai


Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 2s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn



Aatrox



Jax
Ornn
Rammus



Corki
Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 24s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira


Rhaast
Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench


Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 54s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven
Morgana



Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 8s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira
Rhaast
Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 32s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven




















































