404
Szon Janta Hanna #SSson
TFT hạng #173144
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
31 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
63%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 6
[63%]
Hạng trung bình
4.31
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%3 T - B 2
50.00%2 T - B 2
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
1
8
2
4
8
8
3
6
2
4
3
2
1
7
Hạng Tư
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 37s
9g trước
Xếp Hạng
Sỏi



Sói Hắc Ám


Quái Đá Krug



Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi



Bụi Gai Đỏ

Taric

Hạng 6
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-5
42ph 15s
17g trước
Xếp Hạng
Kha'Zix
Ornn
Fiddlesticks



Hecarim

Ezreal

Diana



Soraka



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Chim Mẹ



Hecarim



Diana



Người Đá


Bụi Gai Đỏ
Aphelios
Taric
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
42ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Yunara



Yorick
Alistar
Fiddlesticks
Ahri


Sett



Soraka
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
43ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Shen
Leona
Rammus



Fiddlesticks



Ornn
Cassiopeia



Ivern


Lillia


Hạng Tư
Thường
7ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 57s
7ng trước
Thường
Teemo



Rek'Sai
Veigar


Kobuko
Fiddlesticks


Azir
Rammus
Malphite



Hạng 8
Thường
9th trước
Giai đoạn 3-7
38ph 18s
9th trước
Thường
Shen
Kog'Maw
Twisted Fate
Aphelios
Ashe
Hạng 8
Thường
9th trước
Giai đoạn 4-2
37ph 17s
9th trước
Thường
Illaoi
Briar
Caitlyn
Shen
Nautilus
Ahri
Hạng Ba
Thường
9th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 37s
9th trước
Thường
Blitzcrank
Vi
Ekko
Jinx

Dr. Mundo



Singed


Warwick


Kindred


Hạng 6
Thường
9th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 29s
9th trước
Thường
Vi
Cho'Gath
Seraphine

Singed


Renekton
Azir

Shyvana

Ziggs



Ryze



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 34s
9th trước
Xếp Hạng
Kindred



Kindred



Kindred
Hạng Tư
Xếp Hạng
9th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 47s
9th trước
Xếp Hạng
Briar
Twisted Fate
Nautilus



Gangplank



Draven



Ambessa

Braum
Swain
Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
9th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 22s
9th trước
Xếp Hạng
Briar
Kog'Maw
Sion
Rek'Sai
Cho'Gath
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain



Atakhan
Hạng Nhì
Thường
9th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 33s
9th trước
Thường
Aatrox



Aatrox



Aatrox


Hạng Nhất
Thường
9th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 4s
9th trước
Thường
Anivia
Ashe
Tryndamere
Sejuani

Kobuko & Yuumi
Lissandra



Braum



Zilean



Volibear



Hạng 7
Thường
9th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 51s
9th trước
Thường
Lulu


Rumble
Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi

Kennen


Fizz



Không còn bản ghi trận đấu nào nữa
















































