1
SefaCleste #20062
TFT hạng #19359
-24
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
0 ĐNG
39% Tỉ lệ thắng
T:71 - B:111
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
15%
Tỷ lệ Top 4
3 T - B 17
[15%]
Hạng trung bình
6.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
21.43%3 T - B 11
23.08%3 T - B 10
25.00%2 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
7
6
7
8
8
7
7
5
8
3
7
8
4
5
7
6
4
8
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Bel'Veth


Akali
Maokai



Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn



Nami



Nunu & Willump

Riven


Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Miss Fortune


Maokai
Viktor

Rammus

Robot


Nunu & Willump
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie

Maokai



Diana

Kindred


Karma
Shen


Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Meepsie
Miss Fortune



Illaoi
Viktor



Rammus
Robot



Nunu & Willump
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Samira
Ornn


Rhaast
Nami


Nunu & Willump



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Urgot


Rammus
Aurelion Sol



Robot


Nunu & Willump
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Rhaast



Kindred



Kindred
Master Yi



Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 57s
2ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Maokai


Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Fiora

Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 0s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Meepsie
Illaoi

Aurora



Diana
Nunu & Willump
Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 42s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Gragas



Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 41s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax

Milio



Pantheon



Maokai
Lulu



Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 57s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon



Maokai
Lulu



Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 0s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio



Pantheon


Maokai


Lulu



Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 24s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax

Milio



Pantheon


Maokai


Lulu



Rhaast

Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 5s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax
Milio



Pantheon



Maokai
Lulu



Rhaast

Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 46s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax


Milio

Pantheon



Maokai
Lulu



Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 25s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio



Pantheon
Maokai

Lulu



Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 26s
16ng trước
Xếp Hạng
Nasus

Bel'Veth
Gragas


Viktor



Rhaast

Morgana


Blitzcrank











































