1
Sandachet #1169
TFT hạng #3640
510
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
50 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:119 - B:97
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
36.36%4 T - B 7
40.00%4 T - B 6
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
3
6
4
5
4
8
5
7
7
6
5
2
3
1
5
6
1
8
2
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Talon



Jax
Mordekaiser


Rhaast


Nunu & Willump



Riven



Xayah



Jhin



Shen

Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth


Miss Fortune



Maokai

Urgot
Ornn



Diana



Rhaast
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser


Illaoi
Kai'Sa


Karma


Robot



Tahm Kench
Jhin



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami


Blitzcrank


Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma

Robot


Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 47s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami


Tahm Kench



Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 34s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai
Urgot
Ornn



Diana



Rhaast
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 44s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas



Pantheon
Maokai


Urgot



Master Yi

Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 54s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra



Mordekaiser
Pantheon



Kai'Sa


Karma
Jhin



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 45s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx

Meepsie
Illaoi



Aurora


Diana



Nunu & Willump
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 44s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Fiora



Shen
Graves
Zed



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 24s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Ornn
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Vex



Shen



Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-3
38ph 28s
4ng trước
Xếp Hạng
Jhin


Jhin
Jhin
Jhin
Vex
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 33s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Twisted Fate

Jax



Milio



Pantheon

Maokai



Lulu

Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 6s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas



Pantheon



Maokai
Urgot
Viktor


Master Yi



Tahm Kench

Sona


Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 22s
5ng trước
Xếp Hạng
Jax



Maokai
Rhaast
Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench



Jhin



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 11s
7ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Rhaast
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank
Sona

Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 1s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma



Nunu & Willump



LeBlanc
Bard
Vex


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 6s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump


Bard


Blitzcrank
Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 0s
7ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench



Tahm Kench
































