741
Rick Mieczohlast #0609
TFT hạng #14332
-1150
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
58 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:54 - B:42
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
50.00%5 T - B 5
75.00%6 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
3
2
5
2
1
3
3
5
3
7
5
7
4
7
5
2
3
2
8
Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 14s
12ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas

Urgot



Viktor



Ornn



Master Yi



Fiora

Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 34s
13ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen
Samira
Samira



Ornn



Ornn
Nami



Blitzcrank



Shen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 14s
13ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Rammus



Nami



Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 27s
13ng trước
Xếp Hạng
Gwen



Samira



Ornn



Rammus
Nami



Xayah
Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 12s
13ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Maokai
Nunu & Willump



Tahm Kench
Fiora



Blitzcrank



Graves



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 17s
13ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen
Illaoi
Samira
Ornn


Nami



Nami
Nunu & Willump


Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 41s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Talon
Rek'Sai



Jax
Lulu



Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 54s
14ng trước
Xếp Hạng
Akali
Pyke
Gragas
Meepsie



Aurora
Maokai
Viktor

Karma


Master Yi



Morgana



Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 56s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Pyke



Gragas



Mordekaiser



Kai'Sa



Ornn



Karma

Jhin
Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 41s
18ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax



Rammus
Nunu & Willump

Shen



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 5s
20ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Mordekaiser
Illaoi

Rhaast
LeBlanc



Xayah



Fiora
Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 43s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Akali
Mordekaiser



Maokai
Kai'Sa
Rhaast
Karma



Nunu & Willump
Jhin

Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 48s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar



Ezreal



Rek'Sai


Bel'Veth
Akali
Milio


Pantheon
Maokai
Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 18s
28ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Pyke
Gragas



Milio

Pantheon



Riven



Tahm Kench
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 49s
28ng trước
Xếp Hạng
Illaoi
Aurora


Nunu & Willump
Tahm Kench



Blitzcrank
Vex
Shen
Graves


Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 21s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Talon
Leona



Gwen



Samira
Ornn



Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 0s
28ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Maokai
Urgot
Viktor



Master Yi



Master Yi
Riven



Tahm Kench



Sona



Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 22s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Ornn



Lulu



Rammus


Corki



Nunu & Willump
Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 7s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Ezreal



Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki
Riven
Bard

Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 2s
29ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Gragas
Milio

Pantheon



Maokai



Corki












































