240
Ri6O #EUNE
TFT hạng #5747
602
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo I
58 ĐNG
78% Tỉ lệ thắng
T:29 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
3.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
68.75%11 T - B 5
76.92%10 T - B 3
83.33%10 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
2
4
7
1
4
1
3
2
1
4
2
4
3
6
6
2
1
7
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 58s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-3
37ph 0s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona

Bel'Veth
Mordekaiser
Illaoi
Diana


Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
31ph 54s
9ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth



Gragas
Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 29s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen

Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 45s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi
Rammus



Corki



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 4s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate



Jax



Milio



Pantheon
Maokai



Lulu
Rhaast

Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 2s
10ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump


LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 56s
10ng trước
Xếp Hạng
Talon


Jax
Mordekaiser

Rhaast


Nunu & Willump



Riven



Xayah



Jhin



Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 41s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank



Sona
Vex



Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 37s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie



Fizz



Rammus


Corki



Robot



Riven



Sona
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 7s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank

Sona
Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 33s
11ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Mordekaiser
Rhaast

Nunu & Willump



Riven



Xayah



Jhin



Shen


Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 37s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Pantheon
Rhaast
Nunu & Willump
Blitzcrank


Sona
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 7s
11ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Rhaast
Karma

Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona



Vex
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 42s
11ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath

Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Robot
Nunu & Willump


Riven



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 6s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz



Rhaast
Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 44s
11ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora



Fiora
Blitzcrank

Vex



Shen
Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 47s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump



Riven



Xayah
Fiora



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 18s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Jhin


Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 24s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves















































