ReformedSensei#JPN
401
ReformedSensei #JPN
TFT hạng #10091
-451

Loading...

30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
54.55%6 T - B 5
36.36%4 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
8
7
6
5
2
7
3
7
4
4
2
2
6
5
4
8
3
3
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
32ph 32s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Kindred
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
32ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Kindred
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
34ph 36s
8ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
33ph 19s
8ng trước
Xếp Hạng
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
39ph 28s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
34ph 9s
10ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 29s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
31ph 25s
13ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Kai'Sa
Samira
Ornn
Rammus
Nami
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 47s
15ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
35ph 19s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune
Maokai
Viktor
Ornn
Rhaast
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
37ph 46s
15ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Maokai
Kindred
Master Yi
Nunu & Willump
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-3
36ph 33s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Ornn
Lulu
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 43s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
35ph 43s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Lulu
Corki
Riven
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
37ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
38ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Sona
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora
Maokai
Urgot
Rhaast
Karma
Robot
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
36ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Cho'Gath
Gnar
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
35ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
37ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora