482
Michael Morbius #1234
TFT hạng #11372
1532
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo III
17 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:65 - B:43
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
90.91%10 T - B 1
80.00%8 T - B 2
70.00%7 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
4
5
2
3
7
2
2
5
3
3
1
5
3
3
3
1
5
5
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 58s
17g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah


Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank

Hạng Tư
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 26s
18g trước
Xếp Hạng
Pyke


Gragas



Pantheon



Maokai

Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Sona


Hạng 5
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-5
36ph 55s
19g trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra
Meepsie
Illaoi
Diana
Rhaast

Karma



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 29s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami



Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 44s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Corki


Riven
Bard
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 52s
3ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen



Meepsie
Pantheon



Rhaast
Karma


Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon



Maokai
Riven
Xayah
Tahm Kench
Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 9s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Bel'Veth
Jinx



Akali



Jax



Miss Fortune
Diana
Kindred
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 37s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth



Jinx



Akali

Jax



Diana
Kindred



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 46s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth



Jinx



Akali

Jax



Miss Fortune

Diana



Kindred



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 46s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth



Jinx



Akali


Jax



Miss Fortune
Diana

Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 54s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Gnar
Milio
Pantheon



Maokai
Riven
Tahm Kench
Jhin


Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 17s
8ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast



Robot



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 54s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki



Robot



Riven



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 14s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn

Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali


Maokai
Rammus
Kindred



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 49s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai
Urgot
Ornn



Diana

Rhaast



Kindred
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 6s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai



Lulu
Rhaast

Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 56s
22ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 56s
23ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Aurora
Karma


Aurelion Sol



Nunu & Willump



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 4-5
33ph 15s
23ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Gnar
Milio

Meepsie
Fizz
Corki


Robot
Riven















































