861
Mango #0310
TFT hạng #10565
-654
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo III
75 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:123 - B:118
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.03
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.67%7 T - B 8
42.86%6 T - B 8
57.14%8 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
2
2
4
2
2
5
6
6
6
1
8
2
3
1
2
1
8
7
8
2
2
5
6
4
5
5
5
7
1
Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
5ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 33s
5ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir



Malphite



Shen



Janna


Ziggs



Ryze
Jarvan IV

Braum



Lee Sin

Twisted Fate



Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
5ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 9s
5ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Gnar
Kobuko
Xayah



Neeko
Jinx



K'Sante



Poppy



Braum



Seraphine



Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
5ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 4s
5ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Ezreal
Garen
Syndra


Rakan
Malzahar


K'Sante



Leona



Yuumi



Braum

Seraphine



Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
6ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 43s
6ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra
Vi



Janna


Swain



Udyr



Ashe



Jarvan IV



Braum



Seraphine



Zyra


Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
6ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 58s
6ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra
Vi

Janna
Swain



Udyr


Ashe



Jarvan IV



Braum



Seraphine



Zyra



Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
6ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 40s
6ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Gnar
Xin Zhao



Dr. Mundo

Viego

Yasuo
Samira



Sett



Volibear



Braum



Braum
Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
7ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 56s
7ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kennen
Aatrox
Katarina



Darius
Senna



Akali



K'Sante



Ryze


Jarvan IV



Braum
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 20s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank
Sona


Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 36s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Sona

Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 55s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie



Fizz



Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
30ph 17s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Illaoi
Nunu & Willump


Morgana
Fiora
Shen
Graves



Zed



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 19s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Akali



Gragas


Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana

Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 11s
9ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser



Illaoi

Karma

Aurelion Sol



LeBlanc
Morgana
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 10s
9ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Diana



Robot
Sona
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
41ph 5s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen


Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 38s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona



Lissandra
Meepsie
Illaoi



Maokai
Karma



Robot



LeBlanc



Sona



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 16s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Morgana
Jhin



Blitzcrank

Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 12s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 47s
10ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank
Sona

Vex



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 30s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Rammus


Nami
























































