53
MARYOFSKI #6343
TFT hạng #11792
-1515
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo III
0 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:92 - B:87
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%4 T - B 8
45.45%5 T - B 6
40.00%4 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
2
1
6
8
5
6
4
7
6
2
5
3
2
6
1
3
2
5
5
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 19s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth

Maokai



Kai'Sa



Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Urgot
Karma


Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench


Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 12s
2ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump


Morgana
Fiora
Jhin
Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 19s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio



Pantheon
Maokai


Lulu



Rhaast



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 15s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Mordekaiser
Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump

Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 20s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Lissandra
Jax
Maokai



Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 24s
5ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Rhaast
Karma
Riven



Tahm Kench



Morgana



Shen
Zed



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 27s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Morgana
Fiora

Vex



Graves
Graves
Graves
Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 7s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 1s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio



Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 51s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz

Rammus
Corki



Robot
Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 9s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa



Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 46s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn

Diana



Rhaast

Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 7s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast



Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 37s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 45s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank


Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 7s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn



Diana

Rhaast


Fiora
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 58s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen



Graves
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 13s
9ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump
Morgana

Bard



Blitzcrank
Sona



Vex


Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 22s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Maokai
Urgot



Ornn



Diana



Rhaast





































