701
Langanek #EUNE
TFT hạng #11492
-877
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo III
6 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:129 - B:127
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%4 T - B 8
27.27%3 T - B 8
50.00%5 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
5
4
5
7
6
6
7
1
8
8
4
2
6
7
6
5
2
3
1
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Mordekaiser


Illaoi
Kai'Sa



Kindred
Karma

Robot
Jhin
Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 58s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali
Maokai



Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench
Fiora



Jhin
Shen
Graves


Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
6ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 23s
6ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kennen
Rakan


Janna


Ahri



Neeko



K'Sante
Ryze



Jarvan IV



Lee Sin



Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 58s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar

Rek'Sai



Bel'Veth



Mordekaiser
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench
Fiora



Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 40s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai


Kindred

Tahm Kench
Vex


Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 10s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Riven



Tahm Kench



Jhin


Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 54s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Cho'Gath
Milio
Pantheon


Kai'Sa
Rhaast
Riven



Tahm Kench
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 0s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath

Lissandra
Milio
Pantheon



Vex



Graves
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 53s
9ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rhaast
Rammus

Bard



Blitzcrank
Vex


Shen



Shen
Graves



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 9s
10ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx



Illaoi


Master Yi



Fiora

Blitzcrank
Sona

Shen
Zed



Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 57s
13ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Illaoi

Aurora


Karma
Riven



Fiora


Sona
Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 31s
13ng trước
Xếp Hạng
Briar



Jinx



Illaoi



Aurora



Rhaast
Robot



Fiora



Blitzcrank



Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 31s
13ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Meepsie
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump



Riven
Tahm Kench
Blitzcrank



Vex


Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 16s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Akali
Mordekaiser

Kai'Sa



Nunu & Willump



Jhin

Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 45s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Ornn
Rhaast
Tahm Kench



Fiora



Vex
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 12s
14ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump



Riven



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 25s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Talon



Jax



Maokai



Urgot
Xayah
Morgana


Sona
Shen

Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 14s
14ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Robot
Nunu & Willump
Sona
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 34s
14ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx



Gwen

Illaoi

Rhaast



Fiora



Blitzcrank
Shen



Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 32s
14ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Gnar



Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Morgana
Bard

Shen



























































