435
LIL KUBI #0000
TFT hạng #16115
-2649
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
29 ĐNG
64% Tỉ lệ thắng
T:46 - B:26
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
72.73%8 T - B 3
72.73%8 T - B 3
72.73%8 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
2
1
7
2
2
8
6
8
4
6
2
5
1
4
1
2
2
5
Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 8s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 55s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai


Bel'Veth



Jinx
Akali
Kai'Sa

Rhaast
Kindred
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
34ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank

Vex



Shen



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz

Corki



Robot



Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-7
38ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa

Rhaast
Kindred
Riven
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
33ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar

Jax

Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Blitzcrank


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
34ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Meepsie
Rhaast

Nunu & Willump
LeBlanc


Fiora
Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Jax
Kai'Sa


Rhaast


Nami
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Jax
Zoe


Mordekaiser
Miss Fortune



Ornn



Diana



Rammus
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Milio
Pantheon



Maokai

Riven



Tahm Kench
Jhin

Shen
Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
40ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami

LeBlanc


Bia & Bayin
Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 32s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Lissandra

Pyke



Meepsie



Mordekaiser



Illaoi



Viktor



Rhaast
Karma
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox



Twisted Fate
Jax
Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Shen
Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Kai'Sa

Rhaast
Kindred
Riven
Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra



Zoe

Mordekaiser



Illaoi
Ornn
Shen
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa


Rhaast
Kindred


Shen











































