597
Kamień #1920
TFT hạng #19441
-214
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
0 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:82 - B:73
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
38.46%5 T - B 8
50.00%6 T - B 6
27.27%3 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
7
1
8
8
2
6
1
5
5
7
2
4
1
4
8
8
8
1
8
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Bel'Veth
Meepsie
Miss Fortune



Illaoi


Diana
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Illaoi
Rhaast
Master Yi
Morgana



Fiora



Sona
Vex
Shen


Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 30s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Miss Fortune
Samira



Ornn



Nami



Morgana



Blitzcrank

Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-5
32ph 0s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Gragas



Illaoi
Aurora


Fiora



Vex
Shen
Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank
Vex

Shen

Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Vex
Shen
Shen
Graves



Graves
Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 19s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Maokai
Urgot
Kindred
Tahm Kench



Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 59s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar



Nasus
Cho'Gath



Lissandra



Rek'Sai



Bel'Veth



Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 20s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump

Fiora



Blitzcrank


Vex
Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 14s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Vex
Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 18s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Leona
Gwen



Nunu & Willump


Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 16s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex
Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 27s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Akali
Maokai
Ornn


Kindred


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 50s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank
Vex



Vex
Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 31s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke



Gragas



Pantheon
Maokai

Urgot
Karma



Robot
Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 39s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Aurora

Rhaast

Nunu & Willump


Riven

Fiora



Vex
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-2
36ph 5s
8ng trước
Xếp Hạng
Jinx



Akali
Meepsie
Illaoi


Aurora



Rhaast
Nunu & Willump

Xayah
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 37s
8ng trước
Xếp Hạng
Akali
Illaoi
Rhaast
Kindred



Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank
Blitzcrank
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 27s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Karma
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 16s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar

Aatrox

Bel'Veth

Akali

Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Shen

Graves






























