Jimmerius#DoM
54
Jimmerius #DoM
TFT hạng #13873
2344

Loading...

30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
66.67%6 T - B 3
66.67%6 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
2
1
8
7
7
2
2
2
6
2
2
3
6
3
8
5
7
2
3
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
32ph 38s
12g trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Nasus
Leona
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Bard
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
33ph 22s
12g trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Poppy
Aatrox
Milio
Fizz
Rhaast
Rammus
Corki
Riven
Bard
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
36ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Pantheon
Urgot
Viktor
Karma
Aurelion Sol
Robot
Jhin
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Corki
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
35ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Zed
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
32ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
37ph 1s
2ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Talon
Kai'Sa
Urgot
Master Yi
Nunu & Willump
Riven
Xayah
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Rhaast
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot
Riven
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
35ph 54s
5ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Pantheon
Kindred
Master Yi
Morgana
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-1
32ph 57s
6ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-1
32ph 16s
6ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Talon
Ezreal
Pantheon
Kai'Sa
Nunu & Willump
Riven
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
36ph 8s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
33ph 36s
6ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Meepsie
Aurora
Viktor
Karma
Robot
Master Yi
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
37ph 30s
6ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Viktor
Rhaast
Master Yi
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
37ph 15s
13ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
34ph 25s
15ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
37ph 7s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Graves
Graves
Graves
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 7-2
42ph 39s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves