960
Infermata #UNW
TFT hạng #18215
-464
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
0 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:48 - B:53
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
5.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
36.36%4 T - B 7
27.27%3 T - B 8
30.00%3 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
5
7
1
6
3
5
5
4
7
7
6
1
4
8
6
2
5
7
8
Hạng 8
Xếp Hạng
9ph trước
Giai đoạn 3-7
34ph 41s
9ph trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Rek'Sai
Rhaast
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Jax
Mordekaiser
Ornn

Rammus



Nunu & Willump
Xayah



Jhin


Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 6s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth

Akali



Maokai
Kindred


Tahm Kench



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 27s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Aurelion Sol



Master Yi
Nunu & Willump



Blitzcrank



Sona



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 9s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal



Rek'Sai
Pantheon



Rhaast
Nami
Riven



Xayah
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 45s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Pyke



Gragas



Gwen



Pantheon



Rhaast



Bard



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 34s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon

Kai'Sa
Karma
Jhin

Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 37s
4ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen



Meepsie
Pantheon



Rhaast
Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 25s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc
Vex

Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 5s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Miss Fortune



Maokai


Urgot
Rhaast



Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 9s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 41s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Talon
Jax



Rhaast

Nunu & Willump



Riven



Xayah



Blitzcrank


Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 1s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas



Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona



Vex
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 47s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona

Mordekaiser
Illaoi
Diana
Nunu & Willump



LeBlanc



Bard
Sona



Zed



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 13s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai

Rhaast
Master Yi



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 50s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe



Mordekaiser

Miss Fortune
Illaoi
Aurelion Sol
Nunu & Willump

Bard



Vex
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 32s
6ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen



Meepsie

Pantheon



Rhaast
Karma
Nami

Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 39s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 21s
6ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas


Gwen



Milio

Meepsie
Pantheon
Riven
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 47s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser
Illaoi



Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Graves




































