272
HARNAŚ BYK #EUNE
TFT hạng #15465
4739
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
39 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:81 - B:79
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.63
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.91%9 T - B 13
55.00%11 T - B 9
52.63%10 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
5
8
4
8
6
1
7
3
7
4
7
4
6
7
2
2
5
5
2
5
4
1
8
3
4
3
8
8
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 58s
17g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Kindred



Tahm Kench



Fiora
Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 57s
18g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Kindred


Tahm Kench



Fiora



Vex



Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-1
35ph 23s
18g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai


Kindred



Tahm Kench
Fiora
Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-6
33ph 6s
19g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Kindred



Tahm Kench


Fiora
Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 4-6
34ph 50s
23g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali
Maokai
Rammus
Kindred


Tahm Kench
Shen
Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Akali
Milio



Maokai



Tahm Kench
Fiora
Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Tahm Kench

Fiora

Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate



Akali
Jax
Maokai

Nunu & Willump



Blitzcrank

Shen



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Ornn
Rhaast
Rammus



Fiora


Vex



Shen


Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-1
36ph 47s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Twisted Fate
Talon
Viktor
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 17s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen


Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox

Akali

Jax



Maokai

Kindred


Xayah
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali



Mordekaiser



Urgot



Karma
Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 9s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 51s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Cho'Gath



Akali
Maokai



Nunu & Willump
Blitzcrank
Vex



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 29s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank
Vex

Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Mordekaiser
Samira
Nunu & Willump


Xayah
Morgana
Jhin



Blitzcrank

Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 33s
2ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Pantheon
Maokai

Urgot



Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Morgana



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
30ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Diana
Rhaast


Kindred
Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 11s
2ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Jax



Samira

Ornn



Lulu



Nami



Nunu & Willump
Xayah


Blitzcrank



























