Giga Champion#Giga
849
Giga Champion #Giga
TFT hạng #10803
-1302

Loading...

30 trận gần nhất
20%
Tỷ lệ Top 4
4 T - B 16
[20%]
Hạng trung bình
6.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%4 T - B 2
50.00%3 T - B 3
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
4
8
8
3
6
8
2
7
8
3
8
8
8
8
5
8
8
8
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
35ph 54s
8g trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rhaast
Karma
Aurelion Sol
Robot
Fiora
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 3-1
34ph 24s
22g trước
Thường
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
32ph 45s
23g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Diana
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 3-2
33ph 32s
1ng trước
Thường
Hạng 8
Giai đoạn 3-2
36ph 0s
1ng trước
Thường
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
35ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Gwen
Meepsie
Pantheon
Rhaast
Riven
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 32s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Rhaast
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 3-1
31ph 45s
1ng trước
Thường
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Gwen
Meepsie
Pantheon
Rhaast
Nami
Riven
Morgana
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
36ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Samira
Ornn
Nami
Riven
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 3-2
32ph 18s
2ng trước
Thường
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
35ph 12s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 3-2
32ph 5s
2ng trước
Thường
Hạng 8
Giai đoạn 3-1
35ph 6s
2ng trước
Thường
Hạng 8
Giai đoạn 3-2
29ph 57s
2ng trước
Thường
Fizz
Hạng 8
Giai đoạn 3-1
30ph 19s
3ng trước
Thường
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
38ph 20s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 3-1
35ph 23s
4ng trước
Thường
Fizz
Hạng 8
Giai đoạn 3-2
30ph 1s
4ng trước
Thường
Hạng 8
Giai đoạn 3-1
39ph 3s
4ng trước
Thường
Gwen
Lulu