EwilWhiteMan#EUNE
66
EwilWhiteMan #EUNE
TFT hạng #10690
-631

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
44.44%4 T - B 5
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
6
1
3
3
5
7
6
3
1
5
4
3
3
8
6
4
8
5
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
35ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Leona
Rek'Sai
Bel'Veth
Diana
Master Yi
LeBlanc
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
35ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Diana
Nunu & Willump
Jhin
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
35ph 56s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu
Nunu & Willump
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 24s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx
Illaoi
Aurora
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
32ph 57s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal
Rek'Sai
Bel'Veth
Milio
Pantheon
Kindred
Riven
Fiora
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
35ph 7s
6ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
31ph 52s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
34ph 25s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Rek'Sai
Gragas
Pantheon
Urgot
Riven
Tahm Kench
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
35ph 3s
7ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
38ph 26s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Pantheon
Maokai
Master Yi
Riven
Tahm Kench
Jhin
Sona
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 34s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
37ph 7s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Mordekaiser
Illaoi
Samira
Ornn
Nami
Blitzcrank
Hạng Tư
Giai đoạn 6-3
36ph 10s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Gragas
Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench
Sona
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 52s
7ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Miss Fortune
Urgot
Diana
Kindred
Master Yi
Sona
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
34ph 5s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Kindred
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
37ph 41s
7ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gwen
Zoe
Fizz
Diana
Rhaast
Riven
Blitzcrank
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
33ph 25s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Pantheon
Urgot
Viktor
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
32ph 30s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Fizz
Rammus
Corki
Xayah
Bard
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 16s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Gragas
Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
36ph 19s
7ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Sona